* Chuyên trang học tiếng Hàn của ICOGroup

Thuộc lòng bảng chữ cái tiếng Hàn và phím gõ tương ứng với mẹo sau

Tiếp xúc với một loại ngôn ngữ mới thường gặp rất nhiều khó khăn, học tiếng Hàn Quốc cũng vậy. Có rất nhiều bạn than thở với Học tiếng Hàn ICO rằng việc nhớ được bảng chữ cái và phím gõ tương ứng là một trở ngại lớn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này.

Do đó, trong bài viết dưới đây, Học tiếng Hàn ICO sẽ giới thiệu cho các bạn cách nhớ bảng chữ cái tiếng Hàn và phím gõ tương ứng một cách nhanh và hiệu quả nhất!

Bảng chữ cái Tiếng Hàn và chữ tương ứng

Bảng chữ cái tiếng Hàn và chữ tương ứng trên bàn phím

Chú thích:

+Dòng đầu: Kí tự tiếng
+Dòng chữ màu ghi: Shift + phím tương ứng
+Dòng chữ màu xanh: Nút trên bàn phím
+Dòng cuối cùng là phiên âm.

Vị trí trên bàn phím thực

Bạn có thể in hoặc viết ra rồi dán lên bàn phím để tập

Bảng này giúp bạn hình dung vị trí các chữ cái tiếng Hàn dễ dàng hơn

Quy tắc gõ tiếng Hàn

– Bảng trên là chữ đơn, thông thường một từ gồm nhiều chữ đơn ghép lại (giống tiếng Việt), khi gõ chữ đơn thì bạn gõ theo bảng trên.

Ví dụ:

ㅁ = a
ㅂ = q
ㅆ = Shift-T
ㅅ = t
ㄷ = e
ㄸ = Shift-E

– Khi muốn đánh chữ đôi hay ba: đánh các bộ theo thứ tự từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

Ví dụ:

브 = qm
쁘 = Shift-q m
또 = shift-e h
퉅 = x n x
쏬 = Shift-t n Shift-t;
려 = Shift-t u
꼬 = Shift-r h
흫 = gmg….

Chú ý: Có thể trong thời gian đầu bạn chưa thể nhớ được bảng trên. Tuy nhiên, bạn chỉ cần nhớ rõ phương pháp gõ từ trái qua phải, từ trên xuống dưới. Sử dụng nút Shift khi muốn gấp đôi một ký tự.
1 số ví dụ:

Warrior = 워리어 (dnjfldj)
Rogue = 로그 (fhrm)
Wizard = 위저드 (dnlwjem)
Warlock = 워락 (dnjfkr)
Bard = 바드 or 시인 (qkem or tldls)
Cleric = 클레릭 (zmffpflr)
Party Me = 파티초대 (vkxlcheo)
Dont kick me plz = 차지마 (ckwlak)
Sorry = ㅈㅅ (wt)
Dont understand korean = 치지마 (clwlak)
Thank you = ㄳ (rt)
Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc học tiếng Hàn!

Tin liên quan

0

x