* Chuyên trang học tiếng Hàn của ICOGroup

Học tiếng Hàn hiệu quả qua bài hát Gwiyomi

Có một thời gian ca khúc Gwiyomi đã từng tạo nên cơn sốt khắp châu Á với giai điệu và động tác vô cùng dễ thương. Nếu ai hỏi bài hát tiếng Hàn nào dễ thương nhất? Chắc chắn đó là Gwiyomi Song rồi! Bời thế, ca khúc này cũng được rất nhiều bạn trẻ Việt Nam yêu thích và học tiếng Hàn qua bài hát Gwiyomi.

Bài hát tiếng Hàn dễ thương Gwiyomi

Gwiyomi Song 귀요미송 là bài hát nổi tiếng của nữ ca sĩ Hari. Ca khúc đã gây sốt không chỉ ở Hàn Quốc mà còn khắp nơi thế giới với giai điệu và lời bài hát vô cùng dễ thương như chính tên của nó – Bài hát Dễ thương.

ICOGroup sẽ cùng bạn nghe và học tiếng Hàn qua bài hát Dễ thương này nhé. Cùng xem lời bài hát nào:

초코 머핀 한 조각 시켜놓고

고소한 우유한잔을 기다려요

오빠하고 나하고 꼭 마주 앉아서

서로 손바닥 위에 예쁜 낙서를 하죠

Choko meopin han jogak sikyeonoko

Gosohan uyuhanjaneul gidaryeoyo

Oppahago nahago kkok maju anjaseo

Seoro sonbadak wie yeppeun nakseoreul hajyo

한눈 팔지마 누가 뭐래도 내꺼 (내꺼)

다른 여자랑 말도 섞지마 난 니꺼 (난 니꺼)

새끼 손가락 걸고 꼭 약속해줘요

절대 나 혼자 내버려 두지 않기로

Hannun paljima nuga mworaedo naekkeo (naekkeo)

Dareun yeojarang maldo seokkjima nan nikkeo (nan nikkeo)

Saekki songarak geolgo kkok yaksokhaejwoyo

Jeoldae na honja naebeoryeo duji ankiro

1더하기1은 귀요미

2더하기2는 귀요미

3더하기3은 귀요미

귀귀 귀요미 귀귀 귀요미

4더하기4도 귀요미

5더하기5도 귀요미

6더하기6은 쪽쪽쪽쪽쪽쪽 귀요미 난 귀요미

Ildeo hagi ileun gwiyomi, ideo hagi ineun gwiyomi

Samdeo hagi sameun gwiyomi, gwigwi gwiyomi gwigwi gwiyomi

Sadeo hagi sado gwiyomi, odeo hagi odo gwiyomi

Yukdeo hagi yugeun jjokjjokjjokjjokjjokjjok gwiyomi nan gwiyomi

한눈 팔지마 누가 뭐래도 내꺼 (내꺼)

다른 여자랑 말도 섞지마 난 니꺼 (난 니꺼)

새끼 손가락 걸고 꼭 약속해줘요

절대 나 혼자 내버려 두지 않기로

Hannun paljima nuga mworaedo naekkeo (naekkeo)

Dareun yeojarang maldo seokkjima nan nikkeo (nan nikkeo)

Saekki songarak geolgo kkok yaksokhae jwoyo

Jeoldae na honja naebeoryeo duji ankiro

하나 둘 셋 눈 감고 내게 다가와

두 손으로 내 볼을 만지며 뽀뽀하려는

그 입술 막고서

Hana dul set nun gamgo naege dagawa

Du soneuro nae boreul manjimyeo ppoppoharyeoneun

Geu ipsul makgoseo

1더하기1은 귀요미

2더하기2는 귀요미

3더하기3은 귀요미

귀귀 귀요미 귀귀 귀요미

4더하기4도 귀요미

5더하기5도 귀요미

6더하기6은 쪽쪽쪽쪽쪽쪽 귀요미 난 귀요미

Ildeo hagi ileun gwiyomi, ideohagi ineun gwiyomi

Samdeo hagi sameun gwiyomi, gwigwi gwiyomi gwigwi gwiyomi

Sadeo hagi sado gwiyomi, odeo hagi odo gwiyomi

Yukdeo hagi yugeun jjokjjokjjokjjokjjokjjok gwiyomi nan gwiyomi

한눈 팔지마 누가 뭐래도 내꺼 (내꺼)

다른 여자랑 말도 섞지마 난 니꺼 (난 니꺼)

새끼 손가락 걸고 꼭 약속해줘요

절대 나 혼자 내버려 두지 않기로

절대 나 혼자 내버려 두지 않기로

Hannun paljima nuga mworaedo naekkeo (naekkeo)

Dareun yeojarang maldo seokkjima nan nikkeo (nan nikkeo)

Saekki songarak geolgo kkok yaksokhae jwoyo

Jeoldae na honja naebeoryeo duji ankiro

Jeoldae na honja naebeoryeo duji ankiro

Một số từ mới cho bạn củng cố:

초코 : Chocolate

우유 : Sữa

기다리다 : Chờ, đợi

손바닥 : Lòng bàn tay

손가락 : Ngón tay

손가락 걸다 : Ngoắc tay

낙서 : Nguệch ngoạc

여자 : Con gái

랑 : Và, với

내꺼(니꺼)  : Của tôi (của bạn)

약속 : hứa hẹn

혼자 : một mình

입술 : môi

귀엽다 : Dễ thương

 

Tin liên quan

0

x